expansion slot
[Event] Độc Thủ Đạo Tặc - Tướng Cướp Một Tay
Từ đồng nghĩa (trong tiếng Anh) của "slot": slot. English. expansion slot; one-armed bandit; time slot. Bản quyền © Princeton University. cách phát âm. Tap to ...
expansion slot trong tiếng Tiếng Việt - Tiếng Anh-Tiếng Việt | Glosbe
Kiểm tra các bản dịch 'expansion slot' sang Tiếng Việt. Xem qua các ví dụ về bản dịch expansion slot trong câu, nghe cách phát âm và học ngữ pháp.
【r777.cc】what is an expansion slot and how does it work?. ...
Từ: 【r777.cc】what is an expansion slot and how does it work?.evyjo. Từ điển Toomva chưa có từ này ! Dịch ...